23 giờ 09 phút 05 Thứ 6 ngày 24/04/2026

Sổ kết quả XSMT - KQXSMT 30 ngày gần nhất, đầy đủ và chính xác

Sổ Kết Quả - KQXSMT 30 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/04/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
32
52
G.7
861
606
G.6
4937
7652
7342
3466
5482
4886
G.5
9083
2209
G.4
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
G.3
26725
47032
04268
31809
G.2
40941
71471
G.1
36416
39466
ĐB
738100
132410
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 07 06, 09, 09
1 16 10, 14
2 24, 25
3 32, 32, 34, 37, 38 30, 39
4 41, 42, 46
5 50, 52, 54 52
6 61 65, 66, 66, 68
7 71, 71, 75, 77
8 83 82, 86
9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/04/2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8
48
93
25
G.7
705
675
834
G.6
7382
2766
5622
7276
8151
9891
3154
2236
4701
G.5
4578
7495
7755
G.4
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
G.3
33800
10535
52383
17553
60937
43939
G.2
64937
68533
73627
G.1
40748
26102
52080
ĐB
547020
982118
719913
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00, 05 02 00, 01, 09
1 10, 17 16, 18 13
2 20, 22 25, 27
3 33, 34, 35, 37 33, 35, 37 34, 36, 37, 39
4 48, 48, 48 45, 48, 48
5 51, 51, 53 54, 55
6 66 67
7 78, 78 72, 75, 76 78
8 80, 82 83, 85 80, 89
9 91, 93, 95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/04/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
28
35
G.7
830
272
G.6
4229
1811
9224
3446
5873
8720
G.5
2205
9738
G.4
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
G.3
88606
88171
38315
48976
G.2
81472
30184
G.1
26730
00755
ĐB
595660
573973
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05, 05, 06, 08, 09 03
1 11 10, 15, 18
2 24, 28, 29 20
3 30, 30, 34 30, 35, 38, 38
4 46, 48
5 54, 59 55
6 60
7 70, 71, 72 72, 73, 73, 76
8 84
9 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/04/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
G.8
04
79
G.7
222
673
G.6
6487
6127
7622
2562
9659
5734
G.5
0183
1081
G.4
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
G.3
44669
55177
55824
61599
G.2
24624
51983
G.1
46467
24552
ĐB
541284
844398
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 02, 04 02
1 13
2 22, 22, 24, 27 21, 24
3 33, 39 34
4 45, 49
5 52, 59
6 67, 69 62
7 73, 77 73, 78, 79
8 83, 84, 87 80, 81, 83, 85
9 95, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/04/2026

Giải Huế Phú Yên
G.8
52
42
G.7
845
946
G.6
0631
9649
4772
2870
0386
9642
G.5
4437
4572
G.4
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
G.3
50773
42913
15181
37280
G.2
92450
56453
G.1
78454
91315
ĐB
850554
484050
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 13 15, 19
2 27 25
3 31, 37 33
4 45, 49 42, 42, 44, 46
5 50, 52, 54, 54 50, 53, 59
6 67
7 72, 73 70, 72
8 82 80, 81, 85, 86, 88
9 92, 93, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/04/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
03
92
56
G.7
276
006
645
G.6
0548
0168
1089
3240
6516
5559
2891
3073
1390
G.5
7075
6385
2503
G.4
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
G.3
45634
07053
95545
12673
99750
83190
G.2
09173
98178
73270
G.1
49854
96380
20661
ĐB
459645
901057
481381
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 03, 04 01, 06 03, 07
1 16 11
2 25
3 34, 39 32, 38
4 44, 45, 48 40, 45 45, 49
5 53, 54 57, 59 50, 56, 59
6 65, 68 67 61
7 70, 73, 74, 75, 76 73, 78 70, 70, 73
8 89 80, 81, 84, 84, 85 81
9 92, 95 90, 90, 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/04/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8
82
64
26
G.7
766
922
345
G.6
0228
1567
2954
0002
5654
5147
9183
8717
2090
G.5
8236
2358
5597
G.4
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
G.3
04564
99688
25625
66735
13948
20742
G.2
80775
83801
51790
G.1
85389
92394
30672
ĐB
265235
288358
150040
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 06, 08, 09 01, 01, 02 02, 08
1 19 13 17
2 28 22, 25 26
3 35, 36 35 37, 38
4 43, 47 40, 42, 45, 48
5 54 54, 57, 58, 58 55
6 64, 66, 67 64 63
7 75 71 72
8 82, 88, 89 88 83, 83
9 91, 96 94, 94 90, 90, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/04/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
49
06
G.7
929
034
G.6
3309
8953
8902
5514
8314
0607
G.5
9052
6592
G.4
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
G.3
34342
22010
38006
70564
G.2
21023
12319
G.1
00505
40973
ĐB
286307
541793
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 05, 06, 07, 09 06, 06, 07, 07
1 10 14, 14, 19
2 23, 27, 29
3 32, 33, 34
4 42, 42, 49 49
5 50, 52, 53 55
6 65 64
7 77 73, 75, 79
8 82
9 92, 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/04/2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8
55
81
30
G.7
244
047
980
G.6
1979
5767
3967
2908
7713
2383
8532
6956
8289
G.5
7239
2200
0826
G.4
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
G.3
14517
44343
76302
32986
09074
36235
G.2
16121
02466
93587
G.1
47148
61984
76065
ĐB
936497
451920
188509
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 01 00, 02, 08 02, 03, 09
1 17, 19 13
2 21, 23 20 26
3 36, 39 33, 34, 34 30, 32, 35
4 43, 44, 48 47
5 55 56, 57
6 67, 67 66 65
7 78, 79 73 74, 77
8 85 81, 83, 84, 84, 84, 86 80, 87, 89
9 90, 97 97 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/04/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
47
80
G.7
074
049
G.6
4529
9214
0629
3849
7188
8671
G.5
8685
1402
G.4
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
G.3
24176
98352
02256
51834
G.2
15405
67088
G.1
45337
22308
ĐB
424885
665456
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05 02, 06, 08
1 14 11, 17
2 29, 29, 29
3 37 34
4 47, 47, 49 49, 49
5 52 52, 56, 56
6 67
7 74, 76 71, 73
8 80, 82, 84, 85, 85 80, 83, 88, 88
9 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/04/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
G.8
13
75
G.7
742
942
G.6
8878
3092
0961
8921
7697
2023
G.5
3376
0304
G.4
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
G.3
88064
65078
99420
58991
G.2
86787
10783
G.1
67739
10198
ĐB
426865
359577
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04
1 13
2 29 20, 21, 23
3 30, 30, 39 39
4 42 42, 44, 46, 48
5 52, 53
6 61, 64, 65
7 76, 76, 78, 78 72, 73, 75, 77
8 87 83
9 92, 95 91, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/04/2026

Giải Huế Phú Yên
G.8
04
80
G.7
412
847
G.6
5351
1560
4074
2329
1942
8380
G.5
0260
0962
G.4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G.3
80514
80333
72830
41721
G.2
05319
34106
G.1
17913
24327
ĐB
705900
524115
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 04 05, 06
1 12, 13, 14, 19 15
2 22 21, 27, 29
3 33 30
4 43 42, 47
5 51 59
6 60, 60, 64, 66, 69 62
7 74 79
8 82, 85 80, 80, 81, 88, 89
9 90

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/04/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
24
39
03
G.7
467
183
175
G.6
6469
0928
9060
4855
5784
3606
7861
4841
0910
G.5
9817
7130
9862
G.4
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
G.3
76867
76983
54335
63721
87746
73391
G.2
99482
78002
63011
G.1
70476
22283
29371
ĐB
243524
259939
878653
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 02, 06 01, 03, 03
1 14, 17 12 10, 11, 14, 18
2 24, 24, 28 21 28
3 39 30, 35, 39, 39 35
4 41, 47, 49 42, 46 40, 41, 46
5 52 55, 57 53
6 60, 67, 67, 69 61, 62
7 76, 77 78 71, 75
8 82, 83 82, 83, 83, 84
9 90 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/04/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8
12
92
48
G.7
190
119
276
G.6
8003
5666
3806
1871
7291
3119
5697
3979
0247
G.5
4741
7230
5415
G.4
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
G.3
95122
79489
81836
27678
19399
46221
G.2
25851
17067
29737
G.1
48155
56417
39565
ĐB
115128
443100
578964
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 04, 06, 07, 08 00
1 12 17, 19, 19 15
2 22, 23, 28 23 21
3 32 30, 31, 36 32, 37
4 40, 41 43, 46 45, 47, 48, 48
5 51, 55 58
6 66 66, 67 63, 64, 65, 66
7 75 71, 71, 78, 79 76, 79
8 89 80
9 90 91, 92 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/04/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
97
86
G.7
487
216
G.6
6216
3930
8330
7701
3584
6874
G.5
4977
2839
G.4
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
G.3
78227
11096
89310
90304
G.2
91801
03460
G.1
48159
73862
ĐB
588200
421355
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 01 01, 04, 04
1 16 10, 14, 16
2 20, 27
3 30, 30, 38 37, 39
4 44
5 51, 59 55
6 67 60, 61, 62
7 71, 71, 77 71, 74
8 87 84, 86, 89
9 95, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/04/2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8
62
34
16
G.7
434
904
234
G.6
8737
8289
7420
5471
1032
8839
7182
3423
3097
G.5
4919
9089
2174
G.4
50645
59034
96986
15998
35120
23861
66863
79707
31121
78934
39438
52285
52414
20405
58184
08895
51419
52683
21671
25230
44253
G.3
07647
19911
05658
88936
39651
22915
G.2
78252
19014
45203
G.1
31844
42228
15524
ĐB
826200
546768
009140
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 00 04, 05, 07 03
1 11, 19 14, 14 15, 16, 19
2 20, 20 21, 28 23, 24
3 34, 34, 37 32, 34, 34, 36, 38, 39 30, 34
4 44, 45, 47 40
5 52 58 51, 53
6 61, 62, 63 68
7 71 71, 74
8 86, 89 85, 89 82, 83, 84
9 98 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/04/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
35
07
G.7
678
043
G.6
1574
4984
6022
3016
1887
1983
G.5
5767
2307
G.4
75023
10802
25302
11923
03462
53268
26717
72175
23412
90076
15311
53934
89420
68512
G.3
60459
46165
15567
85488
G.2
96422
14837
G.1
87078
00392
ĐB
765097
732501
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 02 01, 07, 07
1 17 11, 12, 12, 16
2 22, 22, 23, 23 20
3 35 34, 37
4 43
5 59
6 62, 65, 67, 68 67
7 74, 78, 78 75, 76
8 84 83, 87, 88
9 97 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/04/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
G.8
73
33
G.7
937
232
G.6
0944
6936
9673
7850
6305
8896
G.5
3108
2624
G.4
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
G.3
54677
33913
76676
88176
G.2
11663
12963
G.1
87802
03088
ĐB
031631
748229
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 08 05, 09
1 13, 17 10, 13
2 24, 29
3 30, 31, 31, 36, 37 32, 33, 37
4 40, 44 49
5 59 50
6 63, 65 63, 68
7 73, 73, 77 76, 76
8 82 87, 88
9 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/04/2026

Giải Huế Phú Yên
G.8
95
83
G.7
526
108
G.6
2332
7586
6707
4516
2153
5657
G.5
7721
9135
G.4
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
G.3
17418
84124
26392
21102
G.2
10657
13378
G.1
09486
38414
ĐB
303904
840838
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 04, 07, 08 02, 08
1 18 14, 16
2 21, 21, 24, 24, 24, 24, 26
3 32 35, 38
4 46
5 57 53, 57
6
7 78
8 86, 86 81, 83, 88, 89
9 93, 95 90, 92, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/04/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8
80
01
70
G.7
672
237
577
G.6
3118
9747
4966
5724
3719
5834
6802
5508
0912
G.5
3487
1124
5013
G.4
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
G.3
82551
90730
43027
83706
76996
87394
G.2
63911
14171
73424
G.1
62877
06784
27610
ĐB
295755
306938
573173
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02 01, 06, 06 02, 08
1 10, 11, 18 19 10, 12, 13, 15, 16
2 28 24, 24, 25, 27 24
3 30, 35 34, 37, 38
4 45, 47 41, 47
5 51, 55 52
6 66, 66 69
7 72, 77 71, 73 70, 71, 73, 73, 77, 79
8 80, 87 84, 85
9 98 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/04/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
37
04
G.7
881
756
G.6
9309
6099
8091
5795
0634
1773
G.5
0883
7769
G.4
65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
G.3
65787
42561
02037
77341
G.2
03107
55021
G.1
79883
23815
ĐB
579069
054553
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 05, 07, 09 04
1 11, 14 15
2 26 21, 24, 29
3 37 34, 37
4 41
5 53, 56, 58
6 61, 67, 69 63, 65, 68, 69
7 73, 75
8 81, 83, 83, 87
9 91, 96, 99 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/04/2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8
74
09
21
G.7
785
214
464
G.6
6737
1307
6912
4120
9959
9393
6360
7112
5230
G.5
6343
5625
4637
G.4
51219
04981
51348
06961
71433
20481
20702
75718
98086
37857
93425
31887
48317
82656
44184
89577
10383
29563
19108
24420
00618
G.3
98932
49389
36796
59236
00470
59471
G.2
40579
57569
14768
G.1
46129
82739
38282
ĐB
932159
358418
775098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 02, 07 09 08
1 12, 19 14, 17, 18, 18 12, 18
2 29 20, 25, 25 20, 21
3 32, 33, 37 36, 39 30, 37
4 43, 48
5 59 56, 57, 59
6 61 69 60, 63, 64, 68
7 74, 79 70, 71, 77
8 81, 81, 85, 89 86, 87 82, 83, 84
9 93, 96 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/04/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
46
97
G.7
412
969
G.6
1980
4185
6894
3061
1132
1822
G.5
8098
0207
G.4
60383
43909
89221
71300
63891
88105
26475
12713
90705
86627
93595
70912
19100
62731
G.3
89867
53495
11864
79213
G.2
60276
52567
G.1
20763
27697
ĐB
941738
339568
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 00, 05, 09 00, 05, 07
1 12 12, 13, 13
2 21 22, 27
3 38 31, 32
4 46
5
6 63, 67 61, 64, 67, 68, 69
7 75, 76
8 80, 83, 85
9 91, 94, 95, 98 95, 97, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 31/03/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
G.8
21
14
G.7
339
136
G.6
1087
1726
1187
8566
9685
7329
G.5
0869
0484
G.4
74549
98005
64262
69882
34526
32799
06738
05247
04534
11905
54359
75141
89230
32553
G.3
23164
53514
57985
15708
G.2
89692
28330
G.1
59024
90856
ĐB
268201
608151
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 05 05, 08
1 14 14
2 21, 24, 26, 26 29
3 38, 39 30, 30, 34, 36
4 49 41, 47
5 51, 53, 56, 59
6 62, 64, 69 66
7
8 82, 87, 87 84, 85, 85
9 92, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 30/03/2026

Giải Huế Phú Yên
G.8
78
64
G.7
144
648
G.6
8406
0703
5346
0892
6083
8090
G.5
2724
9337
G.4
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
G.3
31127
62221
90054
82506
G.2
67441
11387
G.1
75993
42335
ĐB
717636
773338
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 06 03, 04, 06
1 12
2 21, 24, 27
3 31, 35, 36 35, 37, 38
4 41, 43, 44, 46 48, 49
5 54, 58
6 61, 69 61, 64
7 71, 78 75
8 83, 87
9 92, 93 90, 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 29/03/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
30
70
66
G.7
393
306
223
G.6
9580
1046
6087
3690
2919
7752
3979
5806
7281
G.5
9406
9858
8149
G.4
39480
86251
87076
10908
79047
83601
72446
14811
76651
69029
11324
83818
79261
91516
35865
89098
99726
25189
85773
65363
98843
G.3
36543
14112
71844
89867
43363
20962
G.2
60044
88216
01577
G.1
14275
76446
43721
ĐB
589049
914993
924386
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 01, 06, 08 06 06
1 12 11, 16, 16, 18, 19
2 24, 29 21, 23, 26
3 30
4 43, 44, 46, 46, 47, 49 44, 46 43, 49
5 51 51, 52, 58
6 61, 67 62, 63, 63, 65, 66
7 75, 76 70 73, 77, 79
8 80, 80, 87 81, 86, 89
9 93 90, 93 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 28/03/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8
18
02
24
G.7
314
071
609
G.6
6658
0690
0982
0206
4563
3098
2470
6134
0976
G.5
3490
6134
1322
G.4
83137
89529
73362
64441
96892
08845
20873
20728
49890
66365
73991
27148
41349
68351
03987
95842
11707
64298
00551
75307
43937
G.3
59402
10940
73698
52256
97960
64289
G.2
75481
84233
39847
G.1
90756
18897
93191
ĐB
205020
336897
617439
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 02, 06 07, 07, 09
1 14, 18
2 20, 29 28 22, 24
3 37 33, 34 34, 37, 39
4 40, 41, 45 48, 49 42, 47
5 56, 58 51, 56 51
6 62 63, 65 60
7 73 71 70, 76
8 81, 82 87, 89
9 90, 90, 92 90, 91, 97, 97, 98, 98 91, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 27/03/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
00
50
G.7
524
918
G.6
6000
3666
6844
6029
0203
7031
G.5
1781
4874
G.4
25338
86316
49576
03018
61713
35726
86507
56845
84253
96984
80519
05481
50493
58503
G.3
72578
49257
10940
80133
G.2
86309
44008
G.1
85307
88948
ĐB
971731
489158
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 00, 00, 07, 07, 09 03, 03, 08
1 13, 16, 18 18, 19
2 24, 26 29
3 31, 38 31, 33
4 44 40, 45, 48
5 57 50, 53, 58
6 66
7 76, 78 74
8 81 81, 84
9 93

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 26/03/2026

Giải Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8
51
91
71
G.7
532
987
217
G.6
1399
6291
4522
3190
3929
7798
9530
9611
5480
G.5
0425
9848
8766
G.4
45013
01025
65458
18446
73096
68977
85615
68906
89923
45809
71494
20357
67512
92342
11361
02327
35101
34682
03764
51016
01662
G.3
29245
36119
66104
80184
32338
17084
G.2
93879
35781
75544
G.1
37165
17593
21174
ĐB
324258
764171
148431
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 04, 06, 09 01
1 13, 15, 19 12 11, 16, 17
2 22, 25, 25 23, 29 27
3 32 30, 31, 38
4 45, 46 42, 48 44
5 51, 58, 58 57
6 65 61, 62, 64, 66
7 77, 79 71 71, 74
8 81, 84, 87 80, 82, 84
9 91, 96, 99 90, 91, 93, 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 25/03/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
55
09
G.7
471
382
G.6
9629
5554
3986
0308
3362
4966
G.5
6422
0196
G.4
52185
91308
14039
00375
29446
58608
14847
69759
79881
11279
55891
37546
81279
66265
G.3
39715
85138
90133
31585
G.2
06698
44196
G.1
42442
43284
ĐB
472810
037532
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 08, 08 08, 09
1 10, 15
2 22, 29
3 38, 39 32, 33
4 42, 46, 47 46
5 54, 55 59
6 62, 65, 66
7 71, 75 79, 79
8 85, 86 81, 82, 84, 85
9 98 91, 96, 96

Sổ Kết Quả XSMB 30 Ngày

Giới Thiệu Về Sổ Kết Quả XSMT 30 Ngày

Sổ kết quả XSMT 30 ngày giúp người chơi theo dõi và tra cứu kết quả xổ số miền Trung trong vòng 30 ngày gần đây.

Bạn có thể xem các giải thưởng từ giải Đặc Biệt đến các giải phụ, với thông tin cập nhật đầy đủ và chính xác

Tham khảo thêm Sổ kết quả

Tags: sổ kết quả XSMT 30 ngày, kết quả xổ số miền Trung, kết quả XSMT hôm nay, kết quả XSMT 30 ngày, giải Đặc Biệt XSMT, giải phụ XSMT, tra cứu kết quả XSMT, dự đoán kết quả XSMT, thống kê XSMT 30 ngày, phân tích kết quả XSMT